| 3000 |
Tiếng Anh trong ngôn ngữ vi tính – Sơ cấp |
15 |
450 |
23 |
38 |
| 3100 |
Tiếng Anh trong ngôn ngữ vi tính – Trung Cấp |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 3900 |
Tiếng Anh trong ngôn ngữ vi tính – Nâng cao |
33 |
990 |
46 |
83 |
| 4000 |
Trợ lư thiết kế đồ họa/ Chế bản điện tử – Căn bản |
15 |
450 |
23 |
38 |
| 4100 |
Trợ lư thiết kế đồ họa/ Chế bản điện tử – Nâng cao |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 5000 |
Trợ lư văn pḥng – Căn bản |
15 |
450 |
23 |
38 |
| 5100 |
Trợ lư văn pḥng – Nâng cao |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 5900 |
Trợ lư văn pḥng - Cao cấp |
33 |
990 |
46 |
83 |
| 7000 |
Trợ lư kế toán – Căn bản |
15 |
450 |
23 |
38 |
| 7100 |
Trợ lư kế toán – Nâng cao |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 8000 |
Sửa chữa máy tính/ Kỹ thuật mạng – Căn bản
|
15 |
450 |
23 |
38 |
| 8100 |
Sửa chữa máy tính/ Kỹ thuật mạng Nâng cao |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 8900 |
Sửa chữa máy tính/ Kỹ thuật mạng Cao cấp |
33 |
990 |
46 |
83 |
| 9000 |
Trợ lư văn pḥng y tế –Căn bản |
15 |
450 |
23 |
38 |
| 9100 |
Trợ lư văn pḥng y tế –Nâng cao |
25 |
750 |
38 |
63 |
| 9900 |
Trợ lư vi tính Pḥng thí nghiệm y tế
|
33 |
990 |
46 |
83 |
| 9999 |
Các khóa đào tạo đặc biệt về phần mềm
|
|
16 |
1 |
1 |